| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10. NGOẠI KHOA | ||||||||
| 12626 | BS_10.1425 | Phẫu thuật cắt thân đốt sống thắt lưng có cố định nẹp vít và ghép xương tự thân | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12627 | BS_10.1426 | Phẫu thuật cắt thân đốt sống thắt lưng có cố định nẹp vít và ghép xương tự thân có lồng titannium | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12628 | BS_10.1427 | Phẫu thuật thay đĩa đệm động cột sống thắt lưng lối trước | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12629 | BS_10.1428 | Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm thắt lưng vi phẫu có đặt đĩa đệm nhân tạo (đĩa đệm mềm, đĩa đệm cứng) | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12630 | BS_10.1429 | Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm thắt lưng vi phẫu có đặt đĩa đệm nhân tạo (đĩa đệm mềm, đĩa đệm cứng) và nẹp vít | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12631 | BS_10.1430 | Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm thắt lưng vi phẫu, can thiệp tối thiểu | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12632 | BS_10.1431 | Phẫu thuật sinh thiết cột sống qua da không sử dụng hệ thống định vị | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12633 | BS_10.1432 | Phẫu thuật sinh thiết cột sống qua da có sử dụng hệ thống định vị | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12634 | BS_10.1433 | Phẫu thuật sinh thiết bướu xương cơ quan vận động | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12635 | BS_10.1434 | Phẫu thuật trượt thân đốt sống có sử dụng nẹp vít và ghép xương tự thân | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12636 | BS_10.1435 | Phẫu thuật trượt thân đốt sống có sử dụng nẹp vít và không ghép xương | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12637 | BS_10.1436 | Phẫu thuật trượt thân đốt sống có sử dụng nẹp vít và thay đĩa đệm nhân tạo | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12638 | BS_10.1437 | Phong bế mặt khớp | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12639 | BS_10.1438 | Phẫu thuật sinh thiết u bằng định vị không khung | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12640 | BS_10.1439 | Phẫu thuật sinh thiết u có sử dụng khung | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12641 | BS_10.1440 | Tạo hình cột sống bằng bóng | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12642 | BS_10.1441 | Phẫu thuật tim xâm lấn tối thiểu | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12643 | BS_10.1442 | Phẫu thuật rút bỏ thông Tenchkoff | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12644 | BS_10.1443 | Cắt chỉ thép | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12645 | BS_10.1444 | Cắt chỉ thép đóng thành bụng | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12646 | BS_10.1445 | Cắt lọc tại giường | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12647 | BS_10.1446 | Ghép da đầu trong chấn thương | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12648 | BS_10.1447 | Ghép da tại giường | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12649 | BS_10.1448 | Phẫu thuật bệnh lý u máu nhu mô phổi | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12650 | BS_10.1449 | Phẫu thuật cắt u khí quản | 10. NGOẠI KHOA | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn