| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10. NGOẠI KHOA | ||||||||
| 12426 | BS_10.1225 | Có rô bốt hỗ trợ xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12427 | BS_10.1226 | Có rô bốt hỗ trợ gắp sỏi bàng quang | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12428 | BS_10.1227 | Có rô bốt hỗ trợ bàng quang tán sỏi | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12429 | BS_10.1228 | Có rô bốt hỗ trợ khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12430 | BS_10.1229 | Có rô bốt hỗ trợ vá rò bàng quang - âm đạo | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12431 | BS_10.1230 | Có rô bốt hỗ trợ nạo hạch chậu bịt | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12432 | BS_10.1231 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ cắt toàn bộ tuyến tiền liệt | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12433 | BS_10.1232 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12434 | BS_10.1233 | Có rô bốt hỗ trợ bóc u tiền liệt tuyến lành tính | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12435 | BS_10.1234 | Có rô bốt hỗ trợ tuyến tiền liệt bằng laser đông vón | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12436 | BS_10.1235 | Có rô bốt hỗ trợ tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12437 | BS_10.1236 | Có rô bốt hỗ trợ tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12438 | BS_10.1237 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ ổ bụng điều trị vô sinh | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12439 | BS_10.1238 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ hạ tinh hoàn ẩn | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12440 | BS_10.1239 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ cắt tinh hoàn trong ổ bụng | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12441 | BS_10.1240 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ thắt tĩnh mạch tinh | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12442 | BS_10.1241 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ cắt xơ hẹp niệu đạo | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12443 | BS_10.1242 | Có rô bốt hỗ trợ tán sỏi niệu đạo | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12444 | BS_10.1243 | Có rô bốt hỗ trợ cắt u niệu đạo, van niệu đạo | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12445 | BS_10.1244 | Có rô bốt hỗ trợ bóc bạch mạch điều trị đái dưỡng chấp | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12446 | BS_10.1245 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ nạo hạch bẹn 2 bên (trong ung thư dương vật) | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12447 | BS_10.1246 | Chạy máy Tim phổi nhân tạo hạ nhiệt độ sâu | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12448 | BS_10.1247 | Chạy máy Tim phổi nhân tạo đường ngoại vi | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12449 | BS_10.1248 | Phẫu thuật lấy u tủy sống đường sau có nẹp vít cố định cột sống | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12450 | BS_10.1249 | Phẫu thuật cột sống cổ 2 đường: cắt khớp cột sống cổ đường sau, lấy đĩa ghép xương nẹp vít cột sống cổ đường trước | 10. NGOẠI KHOA | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn