| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10. NGOẠI KHOA | ||||||||
| 12401 | BS_10.1200 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12402 | BS_10.1201 | Có rô bốt hỗ trợ niệu quản cắt nang | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12403 | BS_10.1202 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ lấy sỏi niệu quản | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12404 | BS_10.1203 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ tạo hình niệu quản | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12405 | BS_10.1204 | Có rô bốt hỗ trợ mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12406 | BS_10.1205 | Có rô bốt hỗ trợ niệu quản để đặt thông JJ hoặc rút thông JJ | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12407 | BS_10.1206 | Có rô bốt hỗ trợ tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12408 | BS_10.1207 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ cắm lại niệu quản vào bàng quang | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12409 | BS_10.1208 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12410 | BS_10.1209 | Có rô bốt hỗ trợ xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12411 | BS_10.1210 | Tán sỏi qua da bằng xung hơi | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12412 | BS_10.1211 | Tán sỏi qua da bằng siêu âm | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12413 | BS_10.1212 | Tán sỏi qua da bằng laser | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12414 | BS_10.1213 | Có rô bốt hỗ trợ niệu quản tán sỏi bằng laser hoặc bằng xung hơi | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12415 | BS_10.1214 | Có rô bốt hỗ trợ xẻ sa lồi lỗ niệu quản | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12416 | BS_10.1215 | Có rô bốt hỗ trợ nong niệu quản hẹp | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12417 | BS_10.1216 | Có rô bốt hỗ trợ niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12418 | BS_10.1217 | Có rô bốt hỗ trợ niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12419 | BS_10.1218 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ cắt bàng quang bán phần | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12420 | BS_10.1219 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ cắt bàng quang tận gốc | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12421 | BS_10.1220 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ cắt túi thừa bàng quang | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12422 | BS_10.1221 | Có rô bốt hỗ trợ cắt polyp cổ bàng quang | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12423 | BS_10.1222 | Có rô bốt hỗ trợ bàng quang cắt u | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12424 | BS_10.1223 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ cắt bàng quang, tạo hình bàng quang qua ổ bụng | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12425 | BS_10.1224 | Phẫu thuật có rô bốt hỗ trợ treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát | 10. NGOẠI KHOA | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn