| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10. NGOẠI KHOA | ||||||||
| 12351 | BS_10.1150 | Phẫu thuật cắt u vú | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12352 | BS_10.1151 | Phẫu thuật làm to dương vật | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12353 | BS_10.1152 | Phẫu thuật làm dài dương vật | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12354 | BS_10.1153 | Phẫu thuật vùi dương vật do thiếu da dương vật (viêm, hoại tử da,...) | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12355 | BS_10.1154 | Phẫu thuật điều trị chậm xuất tinh - khó xuất tinh - không xuất tinh | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12356 | BS_10.1155 | Phẫu thuật điều trị xuất tinh ngược dòng | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12357 | BS_10.1156 | Chọc hút mào tinh hoàn - tinh hoàn tìm tinh trùng | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12358 | BS_10.1157 | Chọc hút mào tinh hoàn - tinh hoàn tìm tinh trùng và trữ tinh trùng | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12359 | BS_10.1158 | Phẫu thuật bộc lộ - thăm dò ống dẫn tinh | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12360 | BS_10.1159 | Phẫu thuật bộc lộ - thăm dò ống dẫn tinh, kết hợp với chụp ống dẫn tinh có thuốc cản quang | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12361 | BS_10.1160 | Đốt các khối u (ác tính, lành tính) ở bộ phận sinh dục bằng dao điện | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12362 | BS_10.1161 | Đốt các khối u (ác tính, lành tính) ở bộ phận sinh dục bằng laser | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12363 | BS_10.1162 | Phẫu thuật cắt các khối u ở bộ phận sinh dục | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12364 | BS_10.1163 | Phẫu thuật đóng dò niệu đạo sau phẫu thuật tạo hình niệu đạo/phẫu thuật lỗ đái lệch thấp | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12365 | BS_10.1164 | Phẫu thuật cắt thần kinh sinh dục chọn lọc điều trị đau bìu - tinh hoàn | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12366 | BS_10.1165 | Phẫu thuật cắt nang mào tinh hoàn | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12367 | BS_10.1166 | Phẫu thuật cắt - tạo hình hãm da bao quy đầu dương vật | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12368 | BS_10.1167 | Phẫu thuật điều trị cong dương vật không sử dụng vạt | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12369 | BS_10.1168 | Phẫu thuật điều trị cong dương vật có sử dụng vạt da, niêm mạc | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12370 | BS_10.1169 | Phẫu thuật điều trị cong dương vật có sử dụng vạt tĩnh mạch hiển trong | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12371 | BS_10.1170 | Phẫu thuật điều trị xơ cứng vật hang có sử dụng vạt nhân tạo | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12372 | BS_10.1171 | Phẫu thuật điều trị cong dương vật có sử dụng vạt nhân tạo | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12373 | BS_10.1172 | Phẫu thuật điều trị hẹp niệu đạo có sử dụng mảnh niêm mạc miệng | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12374 | BS_10.1173 | Phẫu thuật cắt khối u tinh hoàn - mào tinh hoàn | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12375 | BS_10.1174 | Phẫu thuật ghép tinh hoàn tự thân | 10. NGOẠI KHOA | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn