Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
10. NGOẠI KHOA
12326 BS_10.1125 Sinh thiết u não với sự trợ giúp của hệ thống Robot 10. NGOẠI KHOA
12327 BS_10.1126 Phẫu thuật u não với sự trợ giúp của hệ thống robot 10. NGOẠI KHOA
12328 BS_10.1127 Phẫu thuật máu tụ trong não với sự trợ giúp của hệ thống robot 10. NGOẠI KHOA
12329 BS_10.1128 Phẫu thuật u não nền sọ với sự trợ giúp của hệ thống robot 10. NGOẠI KHOA
12330 BS_10.1129 Phẫu thuật nội soi u não thất với sự trợ giúp của hệ thống robot 10. NGOẠI KHOA
12331 BS_10.1130 Phẫu thuật nội soi mở thông sàn não thất với sự trợ giúp của hệ thống robot 10. NGOẠI KHOA
12332 BS_10.1131 Phẫu thuật nội soi u vùng hố yên qua xoang bướm với sự trợ giúp của hệ thống robot 10. NGOẠI KHOA
12333 BS_10.1132 Phẫu thuật động kinh với sự trợ giúp của hệ thống robot 10. NGOẠI KHOA
12334 BS_10.1133 Phẫu thuật bệnh Parkinson với sự trợ giúp của hệ thống robot 10. NGOẠI KHOA
12335 BS_10.1134 Phẫu thuật thay khớp háng, khớp gối nhân tạo được hỗ trợ bằng Robot 10. NGOẠI KHOA
12336 BS_10.1135 Mổ mở lồng ngực hỗ trợ nội soi 10. NGOẠI KHOA
12337 BS_10.1136 Phẫu thuật cắt giảm thể tích phổi 10. NGOẠI KHOA
12338 BS_10.1137 Phẫu thuật mở cắt thận niệu quản và 1 phần bàng quang điều trị ung thư biểu mô đường tiết niệu trên 10. NGOẠI KHOA
12339 BS_10.1138 Bơm thuốc, hóa chất vào bàng quang chữa viêm bàng quang kẽ/hội chứng đau bàng quang 10. NGOẠI KHOA
12340 BS_10.1139 Phẫu thuật điều trị viêm bàng quang kẽ 10. NGOẠI KHOA
12341 BS_10.1140 Phẫu thuật mở cắt nang tuyến thượng thận 10. NGOẠI KHOA
12342 BS_10.1141 Phẫu thuật mở cắt túi tinh 10. NGOẠI KHOA
12343 BS_10.1142 Phẫu thuật mở cắt u túi tinh 10. NGOẠI KHOA
12344 BS_10.1143 Phẫu thuật mở cắt nang túi tinh 10. NGOẠI KHOA
12345 BS_10.1144 Phẫu thuật mở cắt bàng quang bán phần 10. NGOẠI KHOA
12346 BS_10.1145 Tạo hình niệu quản bằng mảnh bàng quang 10. NGOẠI KHOA
12347 BS_10.1146 Cắt, thắt tĩnh mạch tinh vi phẫu thuật một bên 10. NGOẠI KHOA
12348 BS_10.1147 Cắt, thắt tĩnh mạch tinh vi phẫu thuật hai bên 10. NGOẠI KHOA
12349 BS_10.1148 Bơm rửa bàng quang lấy máu cục, dị vật 10. NGOẠI KHOA
12350 BS_10.1149 Phẫu thuật cắt phì đại tuyến vú 10. NGOẠI KHOA
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn