| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10. NGOẠI KHOA | ||||||||
| 12326 | BS_10.1125 | Sinh thiết u não với sự trợ giúp của hệ thống Robot | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12327 | BS_10.1126 | Phẫu thuật u não với sự trợ giúp của hệ thống robot | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12328 | BS_10.1127 | Phẫu thuật máu tụ trong não với sự trợ giúp của hệ thống robot | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12329 | BS_10.1128 | Phẫu thuật u não nền sọ với sự trợ giúp của hệ thống robot | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12330 | BS_10.1129 | Phẫu thuật nội soi u não thất với sự trợ giúp của hệ thống robot | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12331 | BS_10.1130 | Phẫu thuật nội soi mở thông sàn não thất với sự trợ giúp của hệ thống robot | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12332 | BS_10.1131 | Phẫu thuật nội soi u vùng hố yên qua xoang bướm với sự trợ giúp của hệ thống robot | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12333 | BS_10.1132 | Phẫu thuật động kinh với sự trợ giúp của hệ thống robot | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12334 | BS_10.1133 | Phẫu thuật bệnh Parkinson với sự trợ giúp của hệ thống robot | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12335 | BS_10.1134 | Phẫu thuật thay khớp háng, khớp gối nhân tạo được hỗ trợ bằng Robot | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12336 | BS_10.1135 | Mổ mở lồng ngực hỗ trợ nội soi | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12337 | BS_10.1136 | Phẫu thuật cắt giảm thể tích phổi | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12338 | BS_10.1137 | Phẫu thuật mở cắt thận niệu quản và 1 phần bàng quang điều trị ung thư biểu mô đường tiết niệu trên | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12339 | BS_10.1138 | Bơm thuốc, hóa chất vào bàng quang chữa viêm bàng quang kẽ/hội chứng đau bàng quang | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12340 | BS_10.1139 | Phẫu thuật điều trị viêm bàng quang kẽ | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12341 | BS_10.1140 | Phẫu thuật mở cắt nang tuyến thượng thận | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12342 | BS_10.1141 | Phẫu thuật mở cắt túi tinh | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12343 | BS_10.1142 | Phẫu thuật mở cắt u túi tinh | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12344 | BS_10.1143 | Phẫu thuật mở cắt nang túi tinh | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12345 | BS_10.1144 | Phẫu thuật mở cắt bàng quang bán phần | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12346 | BS_10.1145 | Tạo hình niệu quản bằng mảnh bàng quang | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12347 | BS_10.1146 | Cắt, thắt tĩnh mạch tinh vi phẫu thuật một bên | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12348 | BS_10.1147 | Cắt, thắt tĩnh mạch tinh vi phẫu thuật hai bên | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12349 | BS_10.1148 | Bơm rửa bàng quang lấy máu cục, dị vật | 10. NGOẠI KHOA | |||||
| 12350 | BS_10.1149 | Phẫu thuật cắt phì đại tuyến vú | 10. NGOẠI KHOA | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn