| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10. NGOẠI KHOA | ||||||||
| 12076 | 10.875 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12077 | 10.876 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12078 | 10.877 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12079 | 10.878 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12080 | 10.879 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12081 | 10.880 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12082 | 10.881 | Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12083 | 10.882 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12084 | 10.883 | Phẫu thuật điều trị gân bánh chè | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12085 | 10.884 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12086 | 10.885 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12087 | 10.886 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12088 | 10.887 | Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12089 | 10.888 | Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12090 | 10.889 | Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12091 | 10.890 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12092 | 10.891 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12093 | 10.892 | Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12094 | 10.893 | Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12095 | 10.894 | Ghép xương có cuống mạch nuôi | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12096 | 10.895 | Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12097 | 10.896 | Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12098 | 10.897 | Trật khớp háng bẩm sinh | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12099 | 10.898 | Phẫu thuật trật bánh chè bẩm sinh | 10. NGOẠI KHOA | I | ||||
| 12100 | 10.899 | Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn