Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
10. NGOẠI KHOA
12076 10.875 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước 10. NGOẠI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

12077 10.876 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I 10. NGOẠI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

12078 10.877 Phẫu thuật tổn thương gân Achille 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12079 10.878 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên 10. NGOẠI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

12080 10.879 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I 10. NGOẠI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

12081 10.880 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12082 10.881 Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12083 10.882 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12084 10.883 Phẫu thuật điều trị gân bánh chè 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12085 10.884 Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12086 10.885 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12087 10.886 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn 10. NGOẠI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

12088 10.887 Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay 10. NGOẠI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

12089 10.888 Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12090 10.889 Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12091 10.890 Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12092 10.891 Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12093 10.892 Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI 10. NGOẠI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

12094 10.893 Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12095 10.894 Ghép xương có cuống mạch nuôi 10. NGOẠI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

12096 10.895 Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước 10. NGOẠI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

12097 10.896 Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12098 10.897 Trật khớp háng bẩm sinh 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12099 10.898 Phẫu thuật trật bánh chè bẩm sinh 10. NGOẠI KHOA I
12100 10.899 Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải 10. NGOẠI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn