| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10. NGOẠI KHOA | ||||||||
| 11876 | 10.675 | Cắt lách bán phần | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11877 | 10.676 | Khâu vết thương lách | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11878 | 10.677 | Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11879 | 10.678 | Các phẫu thuật lách khác | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11880 | 10.679 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11881 | 10.680 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11882 | 10.681 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11883 | 10.682 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11884 | 10.683 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11885 | 10.684 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn | 10. NGOẠI KHOA | I | ||||
| 11886 | 10.685 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11887 | 10.686 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11888 | 10.687 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11889 | 10.688 | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11890 | 10.689 | Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11891 | 10.690 | Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11892 | 10.691 | Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11893 | 10.692 | Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11894 | 10.693 | Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek) | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11895 | 10.694 | Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11896 | 10.695 | Phẫu thuật cắt u cơ hoành | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11897 | 10.696 | Các phẫu thuật cơ hoành khác | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11898 | 10.697 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11899 | 10.698 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11900 | 10.699 | Khâu vết thương thành bụng | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn