| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10. NGOẠI KHOA | ||||||||
| 11326 | 10.125 | Phẫu thuật dị dạng mạch máu ngoài sọ | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11327 | 10.126 | Phẫu thuật đặt điện cực sâu điều trị bệnh Parkinson | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11328 | 10.127 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt, bằng đường mở nắp sọ | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11329 | 10.128 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (facial tics), bằng đường mở nắp sọ | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11330 | 10.129 | Phẫu thuật phong bế hạch thần kinh tam thoa (hạch Gasser) bằng nhiệt, qua da, dưới hướng dẫn huỳnh quang | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11331 | 10.130 | Phẫu thuật điều trị giảm đau trong ung thư | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11332 | 10.131 | Phẫu thuật cắt hạch giao cảm trong điều trị bệnh ra mồ hôi tay bằng đường mở gai sau cột sống ngực | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11333 | 10.132 | Phẫu thuật đặt điện cực vỏ não, qua đường mở nắp sọ | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11334 | 10.133 | Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống, qua da | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11335 | 10.134 | Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống qua da, kèm theo bộ phát kích thích dưới da | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11336 | 10.135 | Phẫu thuật đặt điện cực tủy sống, bằng đường mở cung sau | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11337 | 10.136 | Phẫu thuật lấy bỏ điện cực vỏ não, bằng đường mở nắp sọ | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11338 | 10.137 | Lấy bỏ điện cực trong não bằng đường qua da | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11339 | 10.138 | Phẫu thuật lấy bỏ điện cực tủy sống bằng đường mở cung sau | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11340 | 10.139 | Lấy bỏ điện cực tủy sống, bằng đường qua da | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11341 | 10.140 | Phẫu thuật thay bộ phát kích thích điện cực thần kinh, đặt dưới da | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11342 | 10.141 | Phẫu thuật đặt dưới da bộ phát kích thích điện cực thần kinh | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11343 | 10.142 | Phẫu thuật đặt bộ phát kích thích điện cực tủy sống | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11344 | 10.143 | Phẫu thuật lấy bỏ bộ phát kích thích điện cực thần kinh | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11345 | 10.144 | Phẫu thuật u xơ cơ ổ mắt | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11346 | 10.145 | Phẫu thuật u thần kinh hốc mắt | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11347 | 10.146 | Phẫu thuật u xương hốc mắt | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11348 | 10.147 | Phẫu thuật u đỉnh hốc mắt | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11349 | 10.148 | Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11350 | 10.149 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn