| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10726 | 9.4307 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10727 | 9.4308 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10728 | 9.4309 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10729 | 9.4310 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10730 | 9.4311 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10731 | 9.4312 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10732 | 9.4313 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10733 | 9.4314 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10734 | 9.4315 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10735 | 9.4316 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10736 | 9.4317 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10737 | 9.4318 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10738 | 9.4319 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10739 | 9.4320 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10740 | 9.4321 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10741 | 9.4322 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10742 | 9.4323 | Gây tê phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10743 | 9.4324 | Gây tê phẫu thuật nội soi khớp bả vai lồng ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10744 | 9.4325 | Gây tê phẫu thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10745 | 9.4326 | Gây tê phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10746 | 9.4327 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy dị vật phổi - màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10747 | 9.4328 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10748 | 9.4329 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10749 | 9.4330 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy hạch trung thất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10750 | 9.4331 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy máu phế mạc đông | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn