| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10701 | 9.4282 | Gây tê phẫu thuật nội soi hỗ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10702 | 9.4283 | Gây tê phẫu thuật nội soi hỗ trợ điều trị hoại tử chỏm xương đùi bằng khoan giải áp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10703 | 9.4284 | Gây tê phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10704 | 9.4285 | Gây tê phẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp túi phình | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10705 | 9.4286 | Gây tê phẫu thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10706 | 9.4287 | Gây tê phẫu thuật nội soi hỗ trợ lấy u não | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10707 | 9.4288 | Gây tê phẫu thuật nội soi kẹp ống động mạch | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10708 | 9.4289 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10709 | 9.4290 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10710 | 9.4291 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10711 | 9.4292 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10712 | 9.4293 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu gấp nếp cơ hoành (điều trị liệt thần kinh hoành) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10713 | 9.4294 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat-Jacob | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10714 | 9.4295 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10715 | 9.4296 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10716 | 9.4297 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10717 | 9.4298 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay (Arthroscopic Rotator Interval Closure) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10718 | 9.4299 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu mạc treo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10719 | 9.4300 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu miệng nối đại-trực tràng, rửa bụng, dẫn lưu (xì miệng nối đại-trực tràng) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10720 | 9.4301 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu rò ống ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10721 | 9.4302 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm (Arthroscopic Meniscus Repair) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10722 | 9.4303 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10723 | 9.4304 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10724 | 9.4305 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10725 | 9.4306 | Gây tê phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn