| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10326 | 9.3907 | Gây tê phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10327 | 9.3908 | Gây tê phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10328 | 9.3909 | Gây tê phẫu thuật lấy mỡ mi mắt trên, dưới và tạo hình 2 mi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10329 | 9.3910 | Gây tê phẫu thuật lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10330 | 9.3911 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10331 | 9.3912 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10332 | 9.3913 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi bể thận ngoài xoang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10333 | 9.3914 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi mật, giun trong đường mật qua nội soi tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10334 | 9.3915 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi mở bể thận trong xoang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10335 | 9.3916 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10336 | 9.3917 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi nhu mô thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10337 | 9.3918 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi niệu đạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10338 | 9.3919 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10339 | 9.3920 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi niệu quản đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10340 | 9.3921 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10341 | 9.3922 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10342 | 9.3923 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ, cắt túi mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10343 | 9.3924 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10344 | 9.3925 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi ống wharton tuyến dưới hàm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10345 | 9.3926 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10346 | 9.3927 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi san hô thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10347 | 9.3928 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10348 | 9.3929 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10349 | 9.3930 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi túi mật, nối túi mật tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10350 | 9.3931 | Gây tê phẫu thuật lấy sỏi, nối tụy hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn