| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10276 | 9.3857 | Gây tê phẫu thuật laser excimer điều trị tật khúc xạ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10277 | 9.3858 | Gây tê phẫu thuật laser femtosecond điều trị lão thị (PT: INTRACOR) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10278 | 9.3859 | Gây tê phẫu thuật laser femtosecond điều trị tật khúc xạ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10279 | 9.3860 | Gây tê phẫu thuật laser mở bao sau đục | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10280 | 9.3861 | Gây tê phẫu thuật lấy bỏ chỏm quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10281 | 9.3862 | Gây tê phẫu thuật lấy bỏ điện cực trong não bằng đường qua da | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10282 | 9.3863 | Gây tê phẫu thuật lấy bỏ lồi cầu xương hàm dưới gãy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10283 | 9.3864 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh basedow | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10284 | 9.3865 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10285 | 9.3866 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh đa chấn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10286 | 9.3867 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh đái tháo đường | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10287 | 9.3868 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh động kinh + tiền sử động kinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10288 | 9.3869 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh giảm tiểu cầu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10289 | 9.3870 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh hen phế quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10290 | 9.3871 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh hội chứng HELP | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10291 | 9.3872 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh lao + tiền sử lao phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10292 | 9.3873 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh Lupus | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10293 | 9.3874 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh rau bong non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10294 | 9.3875 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh rau cài răng lược | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10295 | 9.3876 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh thai chết lưu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10296 | 9.3877 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh về máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10297 | 9.3878 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh rau tiền đạo ra máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10298 | 9.3879 | Gây tê phẫu thuật lấy thai trên người bệnh tiền sản giật nặng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10299 | 9.3880 | Gây tê phẫu thuật lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10300 | 9.3881 | Gây tê phẫu thuật lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn