| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10226 | 9.3807 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10227 | 9.3808 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10228 | 9.3809 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10229 | 9.3810 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10230 | 9.3811 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10231 | 9.3812 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10232 | 9.3813 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10233 | 9.3814 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10234 | 9.3815 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10235 | 9.3816 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bả vai | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10236 | 9.3817 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10237 | 9.3818 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10238 | 9.3819 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10239 | 9.3820 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10240 | 9.3821 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10241 | 9.3822 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10242 | 9.3823 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10243 | 9.3824 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10244 | 9.3825 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10245 | 9.3826 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10246 | 9.3827 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10247 | 9.3828 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương tạo hình điều trị cứng sau chấn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10248 | 9.3829 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương tạo hình điều trị cứng sau chấn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10249 | 9.3830 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10250 | 9.3831 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn