| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10201 | 9.3782 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10202 | 9.3783 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10203 | 9.3784 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10204 | 9.3785 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10205 | 9.3786 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10206 | 9.3787 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10207 | 9.3788 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10208 | 9.3789 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10209 | 9.3790 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật hang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10210 | 9.3791 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10211 | 9.3792 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10212 | 9.3793 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10213 | 9.3794 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10214 | 9.3795 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10215 | 9.3796 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10216 | 9.3797 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10217 | 9.3798 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10218 | 9.3799 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10219 | 9.3800 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10220 | 9.3801 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10221 | 9.3802 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10222 | 9.3803 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10223 | 9.3804 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10224 | 9.3805 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10225 | 9.3806 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn