| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10176 | 9.3757 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10177 | 9.3758 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10178 | 9.3759 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10179 | 9.3760 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10180 | 9.3761 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10181 | 9.3762 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10182 | 9.3763 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10183 | 9.3764 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10184 | 9.3765 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10185 | 9.3766 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10186 | 9.3767 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10187 | 9.3768 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10188 | 9.3769 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10189 | 9.3770 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10190 | 9.3771 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10191 | 9.3772 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10192 | 9.3773 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10193 | 9.3774 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10194 | 9.3775 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10195 | 9.3776 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10196 | 9.3777 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10197 | 9.3778 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10198 | 9.3779 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10199 | 9.3780 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10200 | 9.3781 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn