| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10151 | 9.3732 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương chính mũi bằng nẹp vít hợp kim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10152 | 9.3733 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương chính mũi bằng nẹp vít tự tiêu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10153 | 9.3734 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10154 | 9.3735 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10155 | 9.3736 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10156 | 9.3737 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10157 | 9.3738 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10158 | 9.3739 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10159 | 9.3740 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10160 | 9.3741 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10161 | 9.3742 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10162 | 9.3743 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10163 | 9.3744 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10164 | 9.3745 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10165 | 9.3746 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10166 | 9.3747 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10167 | 9.3748 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10168 | 9.3749 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10169 | 9.3750 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10170 | 9.3751 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10171 | 9.3752 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10172 | 9.3753 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10173 | 9.3754 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10174 | 9.3755 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10175 | 9.3756 | Gây tê phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn