| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10026 | 9.3607 | Gây tê phẫu thuật điều trị vết thương ngực - bụng qua đường bụng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10027 | 9.3608 | Gây tê phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10028 | 9.3609 | Gây tê phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10029 | 9.3610 | Gây tê phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10030 | 9.3611 | Gây tê phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10031 | 9.3612 | Gây tê phẫu thuật điều trị vết thương tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10032 | 9.3613 | Gây tê phẫu thuật điều trị vết thương vùng hàm mặt do hoả khí | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10033 | 9.3614 | Gây tê phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10034 | 9.3615 | Gây tê phẫu thuật điều trị viêm lợi miệng loét hoại tử cấp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10035 | 9.3616 | Gây tê phẫu thuật điều trị viêm mủ màng tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10036 | 9.3617 | Gây tê phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10037 | 9.3618 | Gây tê phẫu thuật điều trị viêm tuyến mang tai bằng bơm rửa thuốc qua lỗ ống tuyến | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10038 | 9.3619 | Gây tê phẫu thuật điều trị viêm xoang hàm do răng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10039 | 9.3620 | Gây tê phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10040 | 9.3621 | Gây tê phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10041 | 9.3622 | Gây tê phẫu thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10042 | 9.3623 | Gây tê phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10043 | 9.3624 | Gây tê phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10044 | 9.3625 | Gây tê phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo-trực tràng bẩm sinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10045 | 9.3626 | Gây tê phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10046 | 9.3627 | Gây tê phẫu thuật Doenig | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10047 | 9.3628 | Gây tê phẫu thuật độn củng mạc bằng collagen điều trị cận thị | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10048 | 9.3629 | Gây tê phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10049 | 9.3630 | Gây tê phẫu thuật động /tĩnh mạch ngoại biên các loại: tắc mạch, phình mạch, dãn tĩnh mạch chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10050 | 9.3631 | Gây tê phẫu thuật đóng các lỗ rò niệu đạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn