| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 9701 | 9.3281 | Gây tê phẫu thuật cắt thùy gan trái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9702 | 9.3282 | Gây tê phẫu thuật cắt thùy gan trái, phải do ung thư | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9703 | 9.3283 | Gây tê phẫu thuật cắt thùy hoặc phần thùy phổi do ung thư | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 9704 | 9.3284 | Gây tê phẫu thuật cắt thùy phổi, phần phổi còn lại | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 9705 | 9.3285 | Gây tê phẫu thuật cắt thùy tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9706 | 9.3286 | Gây tê phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9707 | 9.3287 | Gây tê phẫu thuật cắt tinh hoàn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9708 | 9.3288 | Gây tê phẫu thuật cắt tinh mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9709 | 9.3289 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9710 | 9.3290 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang và tạo hình | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 9711 | 9.3291 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9712 | 9.3292 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9713 | 9.3293 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non - trực tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9714 | 9.3294 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ đại tràng, trực tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9715 | 9.3295 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9716 | 9.3296 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non - ống hậu môn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9717 | 9.3297 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ hạ họng - tạo hình thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9718 | 9.3298 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9719 | 9.3299 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ ruột non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9720 | 9.3300 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9721 | 9.3301 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9722 | 9.3302 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9723 | 9.3303 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9724 | 9.3304 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9725 | 9.3305 | Gây tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn