| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 9676 | 9.3256 | Gây tê phẫu thuật cắt thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9677 | 9.3257 | Gây tê phẫu thuật cắt thận bán phần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9678 | 9.3258 | Gây tê phẫu thuật cắt thận đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9679 | 9.3259 | Gây tê phẫu thuật cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9680 | 9.3260 | Gây tê phẫu thuật cắt thần kinh X chọn lọc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9681 | 9.3261 | Gây tê phẫu thuật cắt thần kinh X siêu chọn lọc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9682 | 9.3262 | Gây tê phẫu thuật cắt thần kinh X toàn bộ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9683 | 9.3263 | Gây tê phẫu thuật cắt thận phụ và xử lý phần cuối niệu quản trong niệu quản đôi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9684 | 9.3264 | Gây tê phẫu thuật cắt thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 9685 | 9.3265 | Gây tê phẫu thuật cắt thân và đuôi tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 9686 | 9.3266 | Gây tê phẫu thuật cắt thanh quản bán phần, toàn phần có hoặc không nạo vét hạch đầu mặt cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9687 | 9.3267 | Gây tê phẫu thuật cắt thể Morgani xoắn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9688 | 9.3268 | Gây tê phẫu thuật cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9689 | 9.3269 | Gây tê phẫu thuật cắt thị thần kinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9690 | 9.3270 | Gây tê phẫu thuật cắt thừa ngón đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9691 | 9.3271 | Gây tê phẫu thuật cắt thực quản có hay không kèm các tạng khác, tạo hình thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9692 | 9.3272 | Gây tê phẫu thuật cắt thực quản, cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9693 | 9.3273 | Gây tê phẫu thuật cắt thực quản, hạ họng, thanh quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9694 | 9.3274 | Gây tê phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9695 | 9.3275 | Gây tê phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực, cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9696 | 9.3276 | Gây tê phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9697 | 9.3277 | Gây tê phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực, cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9698 | 9.3278 | Gây tê phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9699 | 9.3279 | Gây tê phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9700 | 9.3280 | Gây tê phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non, đại tràng vi phẫu) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn