| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 9426 | 9.3006 | Hồi sức phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9427 | 9.3007 | Hồi sức phẫu thuật nội soi viêm phần phụ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9428 | 9.3008 | Hồi sức phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9429 | 9.3009 | Hồi sức phẫu thuật nội soi vỡ đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9430 | 9.3010 | Hồi sức phẫu thuật nội soi vùng nền sọ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9431 | 9.3011 | Hồi sức phẫu thuật nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9432 | 9.3012 | Hồi sức phẫu thuật nội soi xoang bướm - trán | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9433 | 9.3013 | Hồi sức phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9434 | 9.3014 | Hồi sức phẫu thuật nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9435 | 9.3015 | Hồi sức phẫu thuật nối tắt ruột non - ruột non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9436 | 9.3016 | Hồi sức phẫu thuật nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9437 | 9.3017 | Hồi sức phẫu thuật nối tụy ruột | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9438 | 9.3018 | Hồi sức phẫu thuật nối vị tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9439 | 9.3019 | Hồi sức phẫu thuật nối vòi tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9440 | 9.3020 | Hồi sức phẫu thuật nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày - ruột non trên ba quai ruột biệt lập | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9441 | 9.3021 | Hồi sức phẫu thuật nong niệu đạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9442 | 9.3022 | Hồi sức phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi lồng điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9443 | 9.3023 | Hồi sức phẫu thuật ổ bụng trung phẫu ở trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9444 | 9.3024 | Hồi sức phẫu thuật quặm bẩm sinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9445 | 9.3025 | Hồi sức phẫu thuật sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9446 | 9.3026 | Hồi sức phẫu thuật sa sinh dục | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9447 | 9.3027 | Hồi sức phẫu thuật tạo hình âm đạo + tầng sinh môn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9448 | 9.3028 | Hồi sức phẫu thuật tháo lồng ruột | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9449 | 9.3029 | Hồi sức phẫu thuật ứ máu kinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9450 | 9.3030 | Hồi sức phẫu thuật vá da tạo hình mi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn