| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 9226 | 9.2806 | Hồi sức phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9227 | 9.2807 | Hồi sức phẫu thuật nội soi dị dạng mạch máu thần kinh số V | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9228 | 9.2808 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị áp-xe ruột thừa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9229 | 9.2809 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật, cắt gan | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9230 | 9.2810 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9231 | 9.2811 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu (Arthroscopic Management of Elbow Stiffness) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9232 | 9.2812 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị đám quánh ruột thừa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9233 | 9.2813 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu (Arthroscopic Fracture Management in the Elbow) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9234 | 9.2814 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị hẹp môn vị phì đại | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9235 | 9.2815 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị hoại tử chỏm xương đùi bằng ghép sụn xương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9236 | 9.2816 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9237 | 9.2817 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9238 | 9.2818 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9239 | 9.2819 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9240 | 9.2820 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9241 | 9.2821 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9242 | 9.2822 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9243 | 9.2823 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị phồng, hẹp, tắc động mạch chủ bụng dưới thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9244 | 9.2824 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9245 | 9.2825 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9246 | 9.2826 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9247 | 9.2827 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9248 | 9.2828 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị rung nhĩ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9249 | 9.2829 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9250 | 9.2830 | Hồi sức phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cùng đòn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn