| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 9126 | 9.2706 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt nang thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 9127 | 9.2707 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt nang trung thất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9128 | 9.2708 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt nang tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9129 | 9.2709 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt nang tuyến thượng thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9130 | 9.2710 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9131 | 9.2711 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9132 | 9.2712 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt nối phình động mạch chủ bụng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9133 | 9.2713 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt phổi không điển hình (cắt kiểu hình chêm) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9134 | 9.2714 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt polyp cổ bọng đái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9135 | 9.2715 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt polyp đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9136 | 9.2716 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9137 | 9.2717 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9138 | 9.2718 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm (Arthroscopic Meniscectomy) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9139 | 9.2719 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9140 | 9.2720 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9141 | 9.2721 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt thận dư số | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9142 | 9.2722 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9143 | 9.2723 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9144 | 9.2724 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9145 | 9.2725 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt thận và đuôi tụy + cắt lách | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9146 | 9.2726 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt thận và đuôi tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9147 | 9.2727 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9148 | 9.2728 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt thực quản đôi dạng nang ngực phải | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9149 | 9.2729 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt thực quản đôi dạng nang ngực trái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9150 | 9.2730 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt thực quản ngực phải | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn