Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
09. GÂY MÊ HỒI SỨC
9001 9.2581 Hồi sức phẫu thuật nạo vét hạch cổ 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9002 9.2582 Hồi sức phẫu thuật nạo vét hạch D1 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9003 9.2583 Hồi sức phẫu thuật nạo vét hạch D2 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9004 9.2584 Hồi sức phẫu thuật nạo vét hạch D3 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9005 9.2585 Hồi sức phẫu thuật nạo vét hạch D4 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9006 9.2586 Hồi sức phẫu thuật nạo vét hạch trung thất 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9007 9.2587 Hồi sức phẫu thuật nạo vét tổ chức hốc mắt 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9008 9.2588 Hồi sức phẫu thuật nhuộm giác mạc thẩm mỹ 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9009 9.2589 Hồi sức phẫu thuật nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9010 9.2590 Hồi sức phẫu thuật nối diện cắt thân tụy với dạ dày 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9011 9.2591 Hồi sức phẫu thuật nội kẹp ống động mạch 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9012 9.2592 Hồi sức phẫu thuật nối mật ruột bên - bên 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9013 9.2593 Hồi sức phẫu thuật nối nang tụy với dạ dày 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9014 9.2594 Hồi sức phẫu thuật nối nang tụy với hỗng tràng 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9015 9.2595 Hồi sức phẫu thuật nối nang tụy với tá tràng 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9016 9.2596 Hồi sức phẫu thuật nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9017 9.2597 Hồi sức phẫu thuật nối niệu quản - đài thận 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9018 9.2598 Hồi sức phẫu thuật nối ống dẫn tinh sau phẫu thuật đình sản 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9019 9.2599 Hồi sức phẫu thuật nội soi bắc cầu nối động mạch chủ xuống-động mạch đùi 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9020 9.2600 Hồi sức phẫu thuật nội soi bịt lỗ rò dịch não tủy 09. GÂY MÊ HỒI SỨC
9021 9.2601 Hồi sức phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9022 9.2602 Hồi sức phẫu thuật nội soi bóc vỏ màng phổi 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9023 9.2603 Hồi sức phẫu thuật nội soi buồng tử cung + mở thông 2 vòi tử cung 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9024 9.2604 Hồi sức phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9025 9.2605 Hồi sức phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp 09. GÂY MÊ HỒI SỨC
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn