| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8776 | 9.2356 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8777 | 9.2357 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8778 | 9.2358 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8779 | 9.2359 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8780 | 9.2360 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8781 | 9.2361 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8782 | 9.2362 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8783 | 9.2363 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8784 | 9.2364 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8785 | 9.2365 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8786 | 9.2366 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8787 | 9.2367 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8788 | 9.2368 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8789 | 9.2369 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8790 | 9.2370 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8791 | 9.2371 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8792 | 9.2372 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8793 | 9.2373 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8794 | 9.2374 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8795 | 9.2375 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8796 | 9.2376 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8797 | 9.2377 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8798 | 9.2378 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8799 | 9.2379 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8800 | 9.2380 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn