| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8701 | 9.2281 | Hồi sức phẫu thuật ghép giác mạc nhân tạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8702 | 9.2282 | Hồi sức phẫu thuật ghép giác mạc tự thân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8703 | 9.2283 | Hồi sức phẫu thuật ghép giác mạc xuyên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8704 | 9.2284 | Hồi sức phẫu thuật ghép lại mảnh da mặt đứt rời không bằng vi phẫu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8705 | 9.2285 | Hồi sức phẫu thuật ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8706 | 9.2286 | Hồi sức phẫu thuật ghép màng sinh học bề mặt nhãn cầu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8707 | 9.2287 | Hồi sức phẫu thuật ghép mỡ điều trị lõm mắt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8708 | 9.2288 | Hồi sức phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8709 | 9.2289 | Hồi sức phẫu thuật ghép nội mô giác mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8710 | 9.2290 | Hồi sức phẫu thuật ghép toàn bộ mũi và bộ phận xung quanh đứt rời có sử dụng vi phẫu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8711 | 9.2291 | Hồi sức phẫu thuật ghép van tim đồng loài | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8712 | 9.2292 | Hồi sức phẫu thuật ghép vòng căng /hoặc thấu kính trong nhu mô giác mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8713 | 9.2293 | Hồi sức phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8714 | 9.2294 | Hồi sức phẫu thuật ghép xương nhân tạo (chưa bao gồm xương nhân tạo và phương tiện kết hợp) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8715 | 9.2295 | Hồi sức phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8716 | 9.2296 | Hồi sức phẫu thuật ghép xương tự thân (chưa bao gồm các phương tiện cố định) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8717 | 9.2297 | Hồi sức phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8718 | 9.2298 | Hồi sức phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8719 | 9.2299 | Hồi sức phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng kỹ thuật vi phẫu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8720 | 9.2300 | Hồi sức phẫu thuật giải ép vi mạch cho dây thần kinh số V | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8721 | 9.2301 | Hồi sức phẫu thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt, mở rộng lỗ thị giác...) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8722 | 9.2302 | Hồi sức phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất, gần mù | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8723 | 9.2303 | Hồi sức phẫu thuật glôcôm lần hai trở lên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8724 | 9.2304 | Hồi sức phẫu thuật gọt giác mạc đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8725 | 9.2305 | Hồi sức phẫu thuật hạ lại tinh hoàn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn