| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8676 | 9.2256 | Hồi sức phẫu thuật duỗi khớp gối đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8677 | 9.2257 | Hồi sức phẫu thuật duỗi khớp gối quá mức bẩm sinh, sai khớp hoặc bán sai khớp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8678 | 9.2258 | Hồi sức phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8679 | 9.2259 | Hồi sức phẫu thuật Epicanthus | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8680 | 9.2260 | Hồi sức phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8681 | 9.2261 | Hồi sức phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8682 | 9.2262 | Hồi sức phẫu thuật gan - mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8683 | 9.2263 | Hồi sức phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8684 | 9.2264 | Hồi sức phẫu thuật gấp và khép khớp háng do bại não | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8685 | 9.2265 | Hồi sức phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8686 | 9.2266 | Hồi sức phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8687 | 9.2267 | Hồi sức phẫu thuật ghép củng mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8688 | 9.2268 | Hồi sức phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8689 | 9.2269 | Hồi sức phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8690 | 9.2270 | Hồi sức phẫu thuật ghép da điều trị các trường hợp do rắn cắn, vết thương phức tạp sau chấn thương có diện tích > 10% | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8691 | 9.2271 | Hồi sức phẫu thuật ghép da điều trị các trường hợp do rắn cắn, vết thương phức tạp sau chấn thương có diện tích < 5% | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8692 | 9.2272 | Hồi sức phẫu thuật ghép da điều trị các trường hợp do rắn cắn, vết thương có diện tích 5-10% | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8693 | 9.2273 | Hồi sức phẫu thuật ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8694 | 9.2274 | Hồi sức phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8695 | 9.2275 | Hồi sức phẫu thuật ghép da tự thân trên 10% diện tích bỏng cơ thể | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8696 | 9.2276 | Hồi sức phẫu thuật ghép da tự thân từ 5 - 10% diện tích bỏng cơ thể | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8697 | 9.2277 | Hồi sức phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8698 | 9.2278 | Hồi sức phẫu thuật ghép giác mạc có vành củng mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8699 | 9.2279 | Hồi sức phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8700 | 9.2280 | Hồi sức phẫu thuật ghép giác mạc lớp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn