| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8626 | 9.2206 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8627 | 9.2207 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8628 | 9.2208 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8629 | 9.2209 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8630 | 9.2210 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vết thương tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8631 | 9.2211 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vết thương vùng hàm mặt do hoả khí | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8632 | 9.2212 | Hồi sức phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8633 | 9.2213 | Hồi sức phẫu thuật điều trị viêm lợi miệng loét hoại tử cấp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8634 | 9.2214 | Hồi sức phẫu thuật điều trị viêm mủ màng tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8635 | 9.2215 | Hồi sức phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8636 | 9.2216 | Hồi sức phẫu thuật điều trị viêm tuyến mang tai bằng bơm rửa thuốc qua lỗ ống tuyến | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8637 | 9.2217 | Hồi sức phẫu thuật điều trị viêm xoang hàm do răng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8638 | 9.2218 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8639 | 9.2219 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8640 | 9.2220 | Hồi sức phẫu thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8641 | 9.2221 | Hồi sức phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8642 | 9.2222 | Hồi sức phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8643 | 9.2223 | Hồi sức phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8644 | 9.2224 | Hồi sức phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8645 | 9.2225 | Hồi sức phẫu thuật Doenig | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8646 | 9.2226 | Hồi sức phẫu thuật độn củng mạc bằng collagen điều trị cận thị | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8647 | 9.2227 | Hồi sức phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8648 | 9.2228 | Hồi sức phẫu thuật động /tĩnh mạch ngoại biên các loại: tắc mạch, phình mạch, dãn tĩnh mạch chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8649 | 9.2229 | Hồi sức phẫu thuật đóng các lỗ rò niệu đạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8650 | 9.2230 | Hồi sức phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân (chưa bao gồm phương tiện cố định) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn