| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8601 | 9.2181 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8602 | 9.2182 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8603 | 9.2183 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8604 | 9.2184 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8605 | 9.2185 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị qua khe thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8606 | 9.2186 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8607 | 9.2187 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị vết phẫu thuật thành bụng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8608 | 9.2188 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch cảnh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8609 | 9.2189 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8610 | 9.2190 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thực quản đôi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8611 | 9.2191 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thủng đường tiêu hóa có làm hậu môn nhân tạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8612 | 9.2192 | Hồi sức phẫu thuật điều trị tồn tại ống rốn bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8613 | 9.2193 | Hồi sức phẫu thuật điều trị tồn tại ống rốn ruột | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8614 | 9.2194 | Hồi sức phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8615 | 9.2195 | Hồi sức phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8616 | 9.2196 | Hồi sức phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8617 | 9.2197 | Hồi sức phẫu thuật điều trị u lợi bằng laser | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8618 | 9.2198 | Hồi sức phẫu thuật điều trị u máu bằng hóa chất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8619 | 9.2199 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vẹo cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8620 | 9.2200 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8621 | 9.2201 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng vạt có sử dụng vi phẫu thuật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8622 | 9.2202 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8623 | 9.2203 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8624 | 9.2204 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8625 | 9.2205 | Hồi sức phẫu thuật điều trị vết thương ngực - bụng qua đường bụng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn