| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8476 | 9.2055 | Hồi sức phẫu thuật chấn thương/lao cột sống ngực, thắt lưng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8477 | 9.2056 | Hồi sức phẫu thuật trích áp xe gan | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8478 | 9.2057 | Hồi sức phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8479 | 9.2058 | Hồi sức phẫu thuật chỉnh gù vẹo cột sống | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8480 | 9.2059 | Hồi sức phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8481 | 9.2060 | Hồi sức phẫu thuật chỉnh hình vùi dương vật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8482 | 9.2061 | Hồi sức phẫu thuật chỉnh hình vùng đầu mặt cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8483 | 9.2062 | Hồi sức phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8484 | 9.2063 | Hồi sức phẫu thuật chỉnh hình xương hàm dưới hai bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8485 | 9.2064 | Hồi sức phẫu thuật chỉnh hình xương hàm dưới một bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8486 | 9.2065 | Hồi sức phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trên hai bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8487 | 9.2066 | Hồi sức phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trên một bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8488 | 9.2067 | Hồi sức phẫu thuật chỉnh sửa sẹo xấu dương vật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8489 | 9.2069 | Hồi sức phẫu thuật chọc thăm dò u, nang vùng hàm mặt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8490 | 9.2070 | Hồi sức phẫu thuật chồng khớp sọ, hẹp hộp sọ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8491 | 9.2071 | Hồi sức phẫu thuật chửa ngoài dạ con vỡ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8492 | 9.2072 | Hồi sức phẫu thuật chữa túi thừa bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8493 | 9.2073 | Hồi sức phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8494 | 9.2074 | Hồi sức phẫu thuật chuyển vạt da cân có cuống mạch nuôi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8495 | 9.2075 | Hồi sức phẫu thuật cố định bao Tenon tạo cùng đồ dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8496 | 9.2076 | Hồi sức phẫu thuật cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng các nút Ivy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8497 | 9.2077 | Hồi sức phẫu thuật cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8498 | 9.2078 | Hồi sức phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8499 | 9.2079 | Hồi sức phẫu thuật cố định kết hợp xương nẹp vít gãy thân xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8500 | 9.2080 | Hồi sức phẫu thuật cố định mảng sườn di động | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn