| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8451 | 9.2029 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8452 | 9.2030 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8453 | 9.2031 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang hàm, xoang sàng... | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8454 | 9.2032 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8455 | 9.2033 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư lưỡi sàn miệng, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8456 | 9.2034 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư lưỡi và vét hạch cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8457 | 9.2035 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8458 | 9.2036 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8459 | 9.2037 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư phần mềm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8460 | 9.2038 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8461 | 9.2039 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư tiền liệt tuyến | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8462 | 9.2040 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư tinh hoàn lạc chỗ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8463 | 9.2041 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư tử cung chảy máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8464 | 9.2042 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư túi mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8465 | 9.2043 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư vòm khẩu cái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8466 | 9.2044 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư vú tiết kiệm da tạo hình ngay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8467 | 9.2045 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8468 | 9.2046 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8469 | 9.2047 | Hồi sức phẫu thuật cắt và thắt đường rò khí quản - thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8470 | 9.2048 | Hồi sức phẫu thuật cắt vú trên người bệnh K vú | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8471 | 9.2049 | Hồi sức phẫu thuật cắt xương hàm tạo hình | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8472 | 9.2050 | Hồi sức phẫu thuật cắt, nạo vét hạch cổ tiệt căn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8473 | 9.2051 | Hồi sức phẫu thuật chấn thương không sốc hoặc sốc nhẹ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8474 | 9.2053 | Hồi sức phẫu thuật chấn thương sọ não | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8475 | 9.2054 | Hồi sức phẫu thuật chấn thương/lao cột sống cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn