| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8351 | 9.1929 | Hồi sức phẫu thuật cắt túi thừa thực quản cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8352 | 9.1930 | Hồi sức phẫu thuật cắt túi thừa thực quản ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8353 | 9.1931 | Hồi sức phẫu thuật cắt tụy trung tâm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8354 | 9.1932 | Hồi sức phẫu thuật cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8355 | 9.1933 | Hồi sức phẫu thuật cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8356 | 9.1934 | Hồi sức phẫu thuật cắt tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8357 | 9.1935 | Hồi sức phẫu thuật cắt tuyến thượng thận 1 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8358 | 9.1936 | Hồi sức phẫu thuật cắt tuyến thượng thận 2 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8359 | 9.1937 | Hồi sức phẫu thuật cắt tuyến thượng thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8360 | 9.1938 | Hồi sức phẫu thuật cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8361 | 9.1939 | Hồi sức phẫu thuật cắt u bán phần sau | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8362 | 9.1940 | Hồi sức phẫu thuật cắt u bàng quang đường trên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8363 | 9.1941 | Hồi sức phẫu thuật cắt u biểu bì | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8364 | 9.1942 | Hồi sức phẫu thuật cắt u buồng trứng hoặc bóc u buồng trứng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8365 | 9.1943 | Hồi sức phẫu thuật cắt u buồng trứng, gỡ dính | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8366 | 9.1944 | Hồi sức phẫu thuật cắt u da đầu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8367 | 9.1945 | Hồi sức phẫu thuật cắt u da lành tính vành tai | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8368 | 9.1946 | Hồi sức phẫu thuật cắt u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8369 | 9.1947 | Hồi sức phẫu thuật cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8370 | 9.1948 | Hồi sức phẫu thuật cắt u da mi không ghép | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8371 | 9.1949 | Hồi sức phẫu thuật cắt u đáy lưỡi và mở khí quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8372 | 9.1950 | Hồi sức phẫu thuật cắt u đáy lưỡi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8373 | 9.1951 | Hồi sức phẫu thuật cắt u dây thần kinh số VIII | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8374 | 9.1952 | Hồi sức phẫu thuật cắt u dây V/u dây VIII | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8375 | 9.1953 | Hồi sức phẫu thuật cắt u hố sau u góc cầu tiểu não | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn