| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8326 | 9.1904 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8327 | 9.1905 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8328 | 9.1906 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8329 | 9.1907 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8330 | 9.1908 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8331 | 9.1909 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8332 | 9.1910 | Hồi sức phẫu thuật cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8333 | 9.1911 | Hồi sức phẫu thuật cắt tử cung buồng trứng + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8334 | 9.1912 | Hồi sức phẫu thuật cắt tử cung buồng trứng + phần phụ + mạc nối lớn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8335 | 9.1913 | Hồi sức phẫu thuật cắt tử cung buồng trứng kèm tạo hình niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8336 | 9.1914 | Hồi sức phẫu thuật cắt tử cung buồng trứng, u buồng trứng, phần phụ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8337 | 9.1915 | Hồi sức phẫu thuật cắt tử cung hoàn toàn + buồng trứng trên người bệnh ung thư buồng trứng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8338 | 9.1916 | Hồi sức phẫu thuật cắt tử cung hoàn toàn + vét hạch trên người bệnh ung thư tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8339 | 9.1917 | Hồi sức phẫu thuật cắt tử cung hoàn toàn vì Chorio + chửa trứng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8340 | 9.1918 | Hồi sức phẫu thuật cắt tử cung hoàn toàn vì K cổ tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8341 | 9.1919 | Hồi sức phẫu thuật cắt tử cung hoàn toàn vì u xơ tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8342 | 9.1920 | Hồi sức phẫu thuật cắt tử cung toàn bộ, vét hạch tiểu khung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8343 | 9.1921 | Hồi sức phẫu thuật cắt tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8344 | 9.1922 | Hồi sức phẫu thuật cắt túi lệ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8345 | 9.1923 | Hồi sức phẫu thuật cắt túi mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8346 | 9.1924 | Hồi sức phẫu thuật cắt túi sa niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8347 | 9.1925 | Hồi sức phẫu thuật cắt túi thừa đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8348 | 9.1926 | Hồi sức phẫu thuật cắt túi thừa Meckel | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8349 | 9.1927 | Hồi sức phẫu thuật cắt túi thừa niệu đạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8350 | 9.1928 | Hồi sức phẫu thuật cắt túi thừa tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn