| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8301 | 9.1879 | Hồi sức phẫu thuật cắt thùy gan trái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8302 | 9.1880 | Hồi sức phẫu thuật cắt thùy gan trái, phải do ung thư | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8303 | 9.1881 | Hồi sức phẫu thuật cắt thùy hoặc phần thùy phổi do ung thư | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8304 | 9.1882 | Hồi sức phẫu thuật cắt thùy phổi, phần phổi còn lại | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8305 | 9.1883 | Hồi sức phẫu thuật cắt thùy tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8306 | 9.1884 | Hồi sức phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8307 | 9.1885 | Hồi sức phẫu thuật cắt tinh hoàn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8308 | 9.1886 | Hồi sức phẫu thuật cắt tinh mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8309 | 9.1887 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8310 | 9.1888 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang và tạo hình | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8311 | 9.1889 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8312 | 9.1890 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8313 | 9.1891 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non - trực tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8314 | 9.1892 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ đại tràng, trực tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8315 | 9.1893 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8316 | 9.1894 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non - ống hậu môn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8317 | 9.1895 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ hạ họng - tạo hình thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8318 | 9.1896 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8319 | 9.1897 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ ruột non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8320 | 9.1898 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8321 | 9.1899 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8322 | 9.1900 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8323 | 9.1901 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8324 | 9.1902 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8325 | 9.1903 | Hồi sức phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn