| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8226 | 9.1804 | Hồi sức phẫu thuật cắt mạc nối lớn, phúc mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8227 | 9.1805 | Hồi sức phẫu thuật cắt màng ngăn tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8228 | 9.1806 | Hồi sức phẫu thuật cắt màng tim rộng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8229 | 9.1807 | Hồi sức phẫu thuật cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8230 | 9.1808 | Hồi sức phẫu thuật cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8231 | 9.1809 | Hồi sức phẫu thuật cắt mào tinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8232 | 9.1810 | Hồi sức phẫu thuật cắt mỏm thừa trực tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8233 | 9.1811 | Hồi sức phẫu thuật cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8234 | 9.1812 | Hồi sức phẫu thuật cắt một bên phổi do ung thư | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8235 | 9.1813 | Hồi sức phẫu thuật cắt một nửa bàng quang và túi thừa bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8236 | 9.1814 | Hồi sức phẫu thuật cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8237 | 9.1815 | Hồi sức phẫu thuật cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8238 | 9.1816 | Hồi sức phẫu thuật cắt một phần tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8239 | 9.1817 | Hồi sức phẫu thuật cắt nang do răng xương hàm dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8240 | 9.1818 | Hồi sức phẫu thuật cắt nang do răng xương hàm trên có can thiệp xoang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8241 | 9.1819 | Hồi sức phẫu thuật cắt nang do răng xương hàm trên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8242 | 9.1820 | Hồi sức phẫu thuật cắt nang không do răng xương hàm dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8243 | 9.1821 | Hồi sức phẫu thuật cắt nang không do răng xương hàm trên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8244 | 9.1822 | Hồi sức phẫu thuật cắt nang ống mật chủ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8245 | 9.1823 | Hồi sức phẫu thuật cắt nang ống mật chủ, nối gan hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8246 | 9.1824 | Hồi sức phẫu thuật cắt nang tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8247 | 9.1825 | Hồi sức phẫu thuật cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8248 | 9.1826 | Hồi sức phẫu thuật cắt nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8249 | 9.1827 | Hồi sức phẫu thuật cắt nhiều đoạn ruột non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8250 | 9.1828 | Hồi sức phẫu thuật cắt nhiều hạ phân thùy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn