| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8201 | 9.1779 | Hồi sức phẫu thuật cắt hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8202 | 9.1780 | Hồi sức phẫu thuật cắt hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8203 | 9.1781 | Hồi sức phẫu thuật cắt hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8204 | 9.1782 | Hồi sức phẫu thuật cắt hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8205 | 9.1783 | Hồi sức phẫu thuật cắt hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8206 | 9.1784 | Hồi sức phẫu thuật cắt hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8207 | 9.1785 | Hồi sức phẫu thuật cắt hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8208 | 9.1786 | Hồi sức phẫu thuật cắt hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8209 | 9.1787 | Hồi sức phẫu thuật cắt khối u da lành tính dưới 5 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8210 | 9.1788 | Hồi sức phẫu thuật cắt khối u da lành tính mi mắt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8211 | 9.1789 | Hồi sức phẫu thuật cắt khối u da lành tính trên 5 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8212 | 9.1790 | Hồi sức phẫu thuật cắt khối u khẩu cái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8213 | 9.1791 | Hồi sức phẫu thuật cắt lách bán phần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8214 | 9.1792 | Hồi sức phẫu thuật cắt lách bệnh lý | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8215 | 9.1793 | Hồi sức phẫu thuật cắt lách do chấn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8216 | 9.1794 | Hồi sức phẫu thuật cắt lách ung thư, áp xe | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8217 | 9.1795 | Hồi sức phẫu thuật cắt lại dạ dày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8218 | 9.1796 | Hồi sức phẫu thuật cắt lọc da, cơ, cân từ 1 - 3% diện tích cơ thể | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8219 | 9.1797 | Hồi sức phẫu thuật cắt lọc da, cơ, cân dưới 1% diện tích cơ thể | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8220 | 9.1798 | Hồi sức phẫu thuật cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8221 | 9.1799 | Hồi sức phẫu thuật cắt lọc đơn thuần vết thương bàn tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8222 | 9.1800 | Hồi sức phẫu thuật cắt lọc nhu mô gan | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8223 | 9.1801 | Hồi sức phẫu thuật cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh và cố định tạm thời | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8224 | 9.1802 | Hồi sức phẫu thuật cắt lồi xương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8225 | 9.1803 | Hồi sức phẫu thuật cắt mạc nối lớn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn