| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8151 | 9.1729 | Hồi sức phẫu thuật cắt Amidan ở người lớn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8152 | 9.1730 | Hồi sức phẫu thuật cắt Amidan ở trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8153 | 9.1731 | Hồi sức phẫu thuật cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8154 | 9.1732 | Hồi sức phẫu thuật cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8155 | 9.1733 | Hồi sức phẫu thuật cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8156 | 9.1734 | Hồi sức phẫu thuật cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8157 | 9.1735 | Hồi sức phẫu thuật cắt bán phần hay toàn phần do nang tuyến giáp, ung thư tuyến giáp có hoặc không kèm theo nạo vét hoạch vùng đầu mặt cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8158 | 9.1736 | Hồi sức phẫu thuật cắt bàng quang toàn bộ, nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8159 | 9.1737 | Hồi sức phẫu thuật cắt bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8160 | 9.1738 | Hồi sức phẫu thuật cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8161 | 9.1739 | Hồi sức phẫu thuật cắt bàng quang, tạo hình bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8162 | 9.1740 | Hồi sức phẫu thuật cắt bao da qui đầu do dính hoặc dài | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8163 | 9.1741 | Hồi sức phẫu thuật cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8164 | 9.1742 | Hồi sức phẫu thuật cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hóa hoặc chất antiVEGF | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8165 | 9.1743 | Hồi sức phẫu thuật cắt bóng Vater và tạo hình ống mật chủ, ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8166 | 9.1744 | Hồi sức phẫu thuật cắt buồng trứng 2 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8167 | 9.1745 | Hồi sức phẫu thuật cắt bướu thòng hỗ trợ qua nội soi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8168 | 9.1746 | Hồi sức phẫu thuật cắt các khối u ở phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8169 | 9.1747 | Hồi sức phẫu thuật cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8170 | 9.1748 | Hồi sức phẫu thuật cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8171 | 9.1749 | Hồi sức phẫu thuật cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8172 | 9.1750 | Hồi sức phẫu thuật cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8173 | 9.1751 | Hồi sức phẫu thuật cắt chắp có bọc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8174 | 9.1752 | Hồi sức phẫu thuật cắt chậu sàn miệng, tạo hình | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8175 | 9.1753 | Hồi sức phẫu thuật cắt chậu sàn miệng, tạo hình, vét hạch cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn