| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8126 | 9.1704 | Hồi sức phẫu thuật bụng cấp cứu không phải chấn thương ở người lớn và trẻ em trên 6 tuổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8127 | 9.1705 | Hồi sức phẫu thuật bụng cấp cứu do chấn thương ở người lớn và trẻ em trên 6 tuổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8128 | 9.1706 | Hồi sức phẫu thuật bụng lớn ở trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8129 | 9.1707 | Hồi sức phẫu thuật bướu cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8130 | 9.1708 | Hồi sức phẫu thuật bướu tinh hoàn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8131 | 9.1709 | Hồi sức phẫu thuật các trường hợp chấn thương vùng đầu mặt cổ: chấn thương chính mũi, chấn thương các xoang hàm, sàng, chấn thương gãy xương hàm trên dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8132 | 9.1710 | Hồi sức phẫu thuật cầm máu lại tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8133 | 9.1711 | Hồi sức phẫu thuật cắm niệu quản vào bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8134 | 9.1712 | Hồi sức phẫu thuật cắt 1 phổi hoặc thùy phổi hoặc phân thùy phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8135 | 9.1713 | Hồi sức phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8136 | 9.1714 | Hồi sức phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8137 | 9.1715 | Hồi sức phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8138 | 9.1716 | Hồi sức phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8139 | 9.1717 | Hồi sức phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng có nội soi hỗ trợ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8140 | 9.1718 | Hồi sức phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8141 | 9.1719 | Hồi sức phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8142 | 9.1720 | Hồi sức phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8143 | 9.1721 | Hồi sức phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8144 | 9.1722 | Hồi sức phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8145 | 9.1723 | Hồi sức phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8146 | 9.1724 | Hồi sức phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8147 | 9.1725 | Hồi sức phẫu thuật cắt 2 tạng trong ổ bụng (tiểu khung) trở lên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8148 | 9.1726 | Hồi sức phẫu thuật cắt âm hộ + vét hạch trên người bệnh K âm hộ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8149 | 9.1727 | Hồi sức phẫu thuật cắt âm hộ đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8150 | 9.1728 | Hồi sức phẫu thuật cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn