| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8101 | 9.1679 | Hồi sức phẫu thuật bàn chân bẹt, bàn chân lồi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8102 | 9.1680 | Hồi sức phẫu thuật bàn chân gót và xoay ngoài | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8103 | 9.1681 | Hồi sức phẫu thuật bàn chân khoèo bẩm sinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8104 | 9.1682 | Hồi sức phẫu thuật bàn chân thuổng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8105 | 9.1683 | Hồi sức phẫu thuật bàng quang lộ ngoài bằng nối bàng quang với trực tràng theo Duhamel | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8106 | 9.1684 | Hồi sức phẫu thuật bảo tồn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8107 | 9.1685 | Hồi sức phẫu thuật bất động ngoài xương chày, xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8108 | 9.1686 | Hồi sức phẫu thuật bệnh lý van hai lá trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8109 | 9.1687 | Hồi sức phẫu thuật người bệnh chửa ngoài dạ con vỡ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8110 | 9.1688 | Hồi sức phẫu thuật người bệnh tắc mạch ối | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8111 | 9.1689 | Hồi sức phẫu thuật người bệnh viêm phúc mạc ruột thừa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8112 | 9.1690 | Hồi sức phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh không tím có và không tuần hoàn ngoài cơ thể của trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8113 | 9.1691 | Hồi sức phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8114 | 9.1692 | Hồi sức phẫu thuật bóc bao áp xe não | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8115 | 9.1693 | Hồi sức phẫu thuật bóc biểu mô GM (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8116 | 9.1694 | Hồi sức phẫu thuật bóc kén màng phổi (nhu mô phổi) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8117 | 9.1695 | Hồi sức phẫu thuật bóc nhân xơ tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8118 | 9.1696 | Hồi sức phẫu thuật bóc nhân xơ vú | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8119 | 9.1697 | Hồi sức phẫu thuật bóc u xơ tiền liệt tuyến | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8120 | 9.1698 | Hồi sức phẫu thuật bơm dầu Silicon, khí bổ sung sau PT cắt DK điều trị BVM | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8121 | 9.1699 | Hồi sức phẫu thuật bong hay đứt dây chằng bên khớp gối | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8122 | 9.1700 | Hồi sức phẫu thuật bong võng mạc tái phát | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8123 | 9.1701 | Hồi sức phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8124 | 9.1702 | Hồi sức phẫu thuật bong võng mạc trên mắt độc nhất, gần mù | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8125 | 9.1703 | Hồi sức phẫu thuật bong võng mạc, cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn, có hoặc không dùng dầu/khí nội nhãn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn