| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8076 | 9.1654 | Hồi sức nội soi nối vòi tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8077 | 9.1655 | Hồi sức nội soi nong hẹp thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8078 | 9.1656 | Hồi sức nội soi nong niệu quản hẹp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8079 | 9.1657 | Hồi sức nội soi ổ bụng chẩn đoán | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8080 | 9.1658 | Hồi sức nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8081 | 9.1659 | Hồi sức nội soi phế quản sinh thiết chẩn đoán | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8082 | 9.1660 | Hồi sức nội soi tán sỏi niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8083 | 9.1661 | Hồi sức nội soi tán sỏi niệu quản ngược dòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8084 | 9.1662 | Hồi sức nội soi tạo hình niệu quản quặt sau tĩnh mạch chủ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8085 | 9.1663 | Hồi sức nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8086 | 9.1664 | Hồi sức nội soi thận ống mềm tán sỏi thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8087 | 9.1665 | Hồi sức nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8088 | 9.1666 | Hồi sức nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8089 | 9.1667 | Hồi sức phẫu thuật áp xe dưới màng tủy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8090 | 9.1668 | Hồi sức phẫu thuật áp xe gan | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8091 | 9.1669 | Hồi sức phẫu thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8092 | 9.1670 | Hồi sức phẫu thuật áp xe não | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8093 | 9.1671 | Hồi sức phẫu thuật áp xe tồn dư ổ bụng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8094 | 9.1672 | Hồi sức phẫu thuật bắc cầu động mạch vành/Phẫu thuật nội soi lấy tĩnh mạch hiển | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8095 | 9.1673 | Hồi sức phẫu thuật bắc cầu động mạch vành có hay không dùng tim phổi nhân tạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8096 | 9.1674 | Hồi sức phẫu thuật bắc cầu động mạch vành/Phẫu thuật nội soi lấy động mạch ngực trong | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8097 | 9.1675 | Hồi sức phẫu thuật bắc cầu động mạch vành/Phẫu thuật nội soi lấy động mạch quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8098 | 9.1676 | Hồi sức phẫu thuật bắc cầu động mạch vành/Phẫu thuật nội soi lấy tĩnh mạch hiển và động mạch quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8099 | 9.1677 | Hồi sức phẫu thuật bắc cầu động mạch/Phẫu thuật nội soi lấy tĩnh mạch hiển | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8100 | 9.1678 | Hồi sức phẫu thuật bắc cầu mạch vành có đặt bóng dội ngược động mạch chủ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn