| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8051 | 9.1629 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8052 | 9.1630 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh về máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8053 | 9.1631 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh đa chấn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8054 | 9.1632 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh đái tháo đường | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8055 | 9.1633 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh động kinh + tiền sử động kinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8056 | 9.1634 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh giảm tiểu cầu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8057 | 9.1635 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh hen phế quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8058 | 9.1636 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh hội chứng HELL | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8059 | 9.1637 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh lao + tiền sử lao phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8060 | 9.1638 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh Lupus | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8061 | 9.1639 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh OAP- dọa OAP | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8062 | 9.1640 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh rau bong non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8063 | 9.1641 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh rau cài răng lược | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8064 | 9.1642 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh rau tiền đạo ra máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8065 | 9.1643 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh thai chết lưu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8066 | 9.1644 | Hồi sức nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh tiền sản giật nặng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8067 | 9.1645 | Hồi sức nội soi buồng tử cung can thiệp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8068 | 9.1646 | Hồi sức nội soi buồng tử cung chẩn đoán | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8069 | 9.1647 | Hồi sức nội soi buồng tử cung, nạo buồng tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8070 | 9.1648 | Hồi sức nội soi buồng tử cung, sinh thiết buồng tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8071 | 9.1649 | Hồi sức nội soi buồng tử cung, vòi trứng thông vòi trứng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8072 | 9.1650 | Hồi sức nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8073 | 9.1651 | Hồi sức nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8074 | 9.1652 | Hồi sức nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8075 | 9.1653 | Hồi sức nội soi niệu quản tán sỏi bằng laser | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn