| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7726 | 9.1304 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7727 | 9.1305 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7728 | 9.1306 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7729 | 9.1307 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thận và đuôi tụy + cắt lách | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7730 | 9.1308 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thận và đuôi tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7731 | 9.1309 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7732 | 9.1310 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thực quản đôi dạng nang ngực phải | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7733 | 9.1311 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thực quản đôi dạng nang ngực trái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7734 | 9.1312 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thực quản ngực phải | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7735 | 9.1313 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thực quản qua ngả ngực- bụng, tạo hình bằng dạ dày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7736 | 9.1314 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thực quản qua ngả ngực- bụng, tạo hình bằng đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7737 | 9.1315 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thực quản và toàn bộ dạ dày qua ngả ngực-bụng, tạo hình bằng đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7738 | 9.1316 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt tiền liệt tuyến | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7739 | 9.1317 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7740 | 9.1318 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7741 | 9.1319 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2 | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7742 | 9.1320 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7743 | 9.1321 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2 | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7744 | 9.1322 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7745 | 9.1323 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7746 | 9.1324 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7747 | 9.1325 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7748 | 9.1326 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7749 | 9.1327 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7750 | 9.1328 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn