| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7676 | 9.1254 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7677 | 9.1255 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7678 | 9.1256 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7679 | 9.1257 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7680 | 9.1258 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt gan phải | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7681 | 9.1259 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7682 | 9.1260 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7683 | 9.1261 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7684 | 9.1262 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7685 | 9.1263 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7686 | 9.1264 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt gan trái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7687 | 9.1265 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7688 | 9.1266 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt gan và đường mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7689 | 9.1267 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở người bệnh GEU | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7690 | 9.1268 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt hạch giao cảm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7691 | 9.1269 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối (Arthroscopic Synovectomy of the knee) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7692 | 9.1270 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp háng (Arthroscopic Synovectomy of the hip) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7693 | 9.1271 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu (Arthroscopic Synovectomy of the Elbow) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7694 | 9.1272 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt kén, nang phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7695 | 9.1273 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7696 | 9.1274 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7697 | 9.1275 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt lách một lỗ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7698 | 9.1276 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt lách | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7699 | 9.1277 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt lọc khớp bàn ngón chân cái (Arthroscopy of the First Metatarsophalangeal Joint) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7700 | 9.1278 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối (Debridement of Articular Cartilage in the Knee) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn