| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7601 | 9.1179 | Gây mê phẫu thuật nối niệu quản - đài thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7602 | 9.1180 | Gây mê phẫu thuật nối ống dẫn tinh sau phẫu thuật đình sản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7603 | 9.1181 | Gây mê phẫu thuật nội soi bắc cầu nối động mạch chủ xuống-động mạch đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7604 | 9.1182 | Gây mê phẫu thuật nội soi bịt lỗ rò dịch não tủy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7605 | 9.1183 | Gây mê phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7606 | 9.1184 | Gây mê phẫu thuật nội soi bóc vỏ màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7607 | 9.1185 | Gây mê phẫu thuật nội soi buồng tử cung + mở thông 2 vòi tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7608 | 9.1186 | Gây mê phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7609 | 9.1187 | Gây mê phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7610 | 9.1188 | Gây mê phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7611 | 9.1189 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắm lại niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7612 | 9.1190 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắm lại niệu quản vào bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7613 | 9.1191 | Gây mê phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7614 | 9.1192 | Gây mê phẫu thuật nội soi căng da trán, căng da mặt, căng da cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7615 | 9.1193 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt 1 phần thùy phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7616 | 9.1194 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7617 | 9.1195 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7618 | 9.1196 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7619 | 9.1197 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7620 | 9.1198 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7621 | 9.1199 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7622 | 9.1200 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7623 | 9.1201 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt bạch mạch thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7624 | 9.1202 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7625 | 9.1203 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn