| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7376 | 9.954 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7377 | 9.955 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7378 | 9.956 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7379 | 9.957 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7380 | 9.958 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7381 | 9.959 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7382 | 9.960 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7383 | 9.961 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7384 | 9.962 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7385 | 9.963 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7386 | 9.964 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7387 | 9.965 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7388 | 9.966 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7389 | 9.967 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7390 | 9.968 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7391 | 9.969 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7392 | 9.970 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật hang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7393 | 9.971 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7394 | 9.972 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7395 | 9.973 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7396 | 9.974 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7397 | 9.975 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7398 | 9.976 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7399 | 9.977 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7400 | 9.978 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn