| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7301 | 9.879 | Gây mê phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7302 | 9.880 | Gây mê phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7303 | 9.881 | Gây mê phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng kỹ thuật vi phẫu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7304 | 9.882 | Gây mê phẫu thuật giải ép vi mạch cho dây thần kinh số V | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7305 | 9.883 | Gây mê phẫu thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt, mở rộng lỗ thị giác...) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7306 | 9.884 | Gây mê phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất, gần mù | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7307 | 9.885 | Gây mê phẫu thuật glôcôm lần hai trở lên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7308 | 9.886 | Gây mê phẫu thuật gọt giác mạc đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7309 | 9.887 | Gây mê phẫu thuật hạ lại tinh hoàn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7310 | 9.888 | Gây mê phẫu thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ, lùi cơ nâng mi ...) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7311 | 9.889 | Gây mê phẫu thuật hạ tinh hoàn 1 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7312 | 9.890 | Gây mê phẫu thuật hạ tinh hoàn 2 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7313 | 9.891 | Gây mê phẫu thuật hạ tinh hoàn lạc chỗ 1 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7314 | 9.892 | Gây mê phẫu thuật hạch ngoại biên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7315 | 9.893 | Gây mê phẫu thuật hẹp eo động mạch chủ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7316 | 9.894 | Gây mê phẫu thuật hẹp khe mi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7317 | 9.895 | Gây mê phẫu thuật hội chứng ống cổ tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7318 | 9.896 | Gây mê phẫu thuật hội chứng volkmann co cơ ấp có kết hợp xương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7319 | 9.897 | Gây mê phẫu thuật hội chứng volkmann co cơ gấp không kết hợp xương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7320 | 9.898 | Gây mê phẫu thuật kéo dài cân cơ nâng mi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7321 | 9.899 | Gây mê phẫu thuật khâu da thì II | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7322 | 9.900 | Gây mê phẫu thuật khâu phục hồi cơ hoành | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7323 | 9.901 | Gây mê phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7324 | 9.902 | Gây mê phẫu thuật khe thoát vị rốn, hở thành bụng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7325 | 9.903 | Gây mê phẫu thuật khoan sọ dẫn lưu ổ tụ mủ dưới màng cứng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn