| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7201 | 9.779 | Gây mê phẫu thuật điều trị u lợi bằng laser | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7202 | 9.780 | Gây mê phẫu thuật điều trị u máu bằng hóa chất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7203 | 9.781 | Gây mê phẫu thuật điều trị vẹo cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7204 | 9.782 | Gây mê phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7205 | 9.783 | Gây mê phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng vạt có sử dụng vi phẫu thuật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7206 | 9.784 | Gây mê phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7207 | 9.785 | Gây mê phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7208 | 9.786 | Gây mê phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7209 | 9.787 | Gây mê phẫu thuật điều trị vết thương ngực - bụng qua đường bụng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7210 | 9.788 | Gây mê phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7211 | 9.789 | Gây mê phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7212 | 9.790 | Gây mê phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7213 | 9.791 | Gây mê phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7214 | 9.792 | Gây mê phẫu thuật điều trị vết thương tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7215 | 9.793 | Gây mê phẫu thuật điều trị vết thương vùng hàm mặt do hoả khí | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7216 | 9.794 | Gây mê phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7217 | 9.795 | Gây mê phẫu thuật điều trị viêm lợi miệng loét hoại tử cấp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7218 | 9.796 | Gây mê phẫu thuật điều trị viêm mủ màng tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7219 | 9.797 | Gây mê phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7220 | 9.798 | Gây mê phẫu thuật điều trị viêm tuyến mang tai bằng bơm rửa thuốc qua lỗ ống tuyến | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7221 | 9.799 | Gây mê phẫu thuật điều trị viêm xoang hàm do răng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7222 | 9.800 | Gây mê phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7223 | 9.801 | Gây mê phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7224 | 9.802 | Gây mê phẫu thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7225 | 9.803 | Gây mê phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn