| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7126 | 9.704 | Gây mê phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7127 | 9.705 | Gây mê phẫu thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7128 | 9.706 | Gây mê phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7129 | 9.707 | Gây mê phẫu thuật điều trị bệnh xuất tinh sớm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7130 | 9.708 | Gây mê phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc, bơm hơi tiền phòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7131 | 9.709 | Gây mê phẫu thuật điều trị can sai xương gò má | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7132 | 9.710 | Gây mê phẫu thuật điều trị can sai xương hàm dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7133 | 9.711 | Gây mê phẫu thuật điều trị can sai xương hàm trên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7134 | 9.712 | Gây mê phẫu thuật điều trị chảy máu do tăng áp tĩnh mạch cửa có chụp và nối mạch máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7135 | 9.713 | Gây mê phẫu thuật điều trị chảy máu do tăng áp tĩnh mạch cửa không có nối mạch máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7136 | 9.714 | Gây mê phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật, cắt gan | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7137 | 9.715 | Gây mê phẫu thuật điều trị co giật mi, co quắp mi, cau mày, nếp nhăn da mi bằng thuốc (botox, dysport...), laser | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7138 | 9.716 | Gây mê phẫu thuật điều trị cơn đau thần kinh V ngoại biên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7139 | 9.717 | Gây mê phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt có ghép sụn xương tự thân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7140 | 9.718 | Gây mê phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt có ghép vật liệu thay thế | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7141 | 9.719 | Gây mê phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7142 | 9.720 | Gây mê phẫu thuật điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7143 | 9.721 | Gây mê phẫu thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7144 | 9.722 | Gây mê phẫu thuật điều trị hẹp môn vị phì đại | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7145 | 9.723 | Gây mê phẫu thuật điều trị hở mi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7146 | 9.724 | Gây mê phẫu thuật điều trị hoại tử xương hàm do tia xạ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7147 | 9.725 | Gây mê phẫu thuật điều trị hoại tử xương và phần mềm vùng hàm mặt do tia xạ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7148 | 9.726 | Gây mê phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7149 | 9.727 | Gây mê phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7150 | 9.728 | Gây mê phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn