| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7101 | 9.679 | Gây mê phẫu thuật dẫn lưu viêm mủ khớp, không sai khớp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7102 | 9.680 | Gây mê phẫu thuật đặt bản silicon điều trị lõm mắt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7103 | 9.681 | Gây mê phẫu thuật đặt IOL trên mắt cận thị (phakic) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7104 | 9.682 | Gây mê phẫu thuật đặt khung định vị u não | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7105 | 9.683 | Gây mê phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7106 | 9.684 | Gây mê phẫu thuật đặt ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7107 | 9.685 | Gây mê phẫu thuật đặt ống tiền phòng điều trị glôcôm (đặt shunt mini express) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7108 | 9.686 | Gây mê phẫu thuật đặt stent các động mạch ngoại vi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7109 | 9.687 | Gây mê phẫu thuật đặt stent động mạch chủ bụng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7110 | 9.688 | Gây mê phẫu thuật đặt stent động mạch chủ ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7111 | 9.689 | Gây mê phẫu thuật đặt stent động mạch đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7112 | 9.690 | Gây mê phẫu thuật đặt stent quai động mạch chủ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7113 | 9.691 | Gây mê phẫu thuật đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7114 | 9.692 | Gây mê phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7115 | 9.693 | Gây mê phẫu thuật đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7116 | 9.694 | Gây mê phẫu thuật dị dạng đường sinh dục | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7117 | 9.695 | Gây mê phẫu thuật dị dạng tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7118 | 9.696 | Gây mê phẫu thuật di thực hàng lông mi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7119 | 9.697 | Gây mê phẫu thuật điều trị Arnold Chiarri | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7120 | 9.698 | Gây mê phẫu thuật điều trị bảo tồn gãy lồi cầu xương hàm dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7121 | 9.699 | Gây mê phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ lớn và người lớn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7122 | 9.700 | Gây mê phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ nhỏ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7123 | 9.701 | Gây mê phẫu thuật điều trị bệnh De Quervain và ngón tay cò súng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7124 | 9.702 | Gây mê phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7125 | 9.703 | Gây mê phẫu thuật điều trị bệnh lý phổi - trung thất ở trẻ em dưới 5 tuổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn