| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | ||||||||
| 6376 | 8.441 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6377 | 8.442 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6378 | 8.443 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6379 | 8.444 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6380 | 8.445 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6381 | 8.446 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6382 | 8.447 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6383 | 8.448 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6384 | 8.449 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6385 | 8.450 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6386 | 8.451 | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6387 | 8.452 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6388 | 8.453 | Cứu điều trị nấc thể hàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6389 | 8.454 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
||||
| 6390 | 8.455 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6391 | 8.456 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6392 | 8.457 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6393 | 8.458 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6394 | 8.459 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6395 | 8.460 | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6396 | 8.461 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6397 | 8.462 | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6398 | 8.463 | Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6399 | 8.464 | Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6400 | 8.465 | Cứu điều trị di tinh thể hàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||