| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | ||||||||
| 6351 | 8.416 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6352 | 8.417 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6353 | 8.418 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6354 | 8.419 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6355 | 8.420 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6356 | 8.421 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6357 | 8.422 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6358 | 8.423 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6359 | 8.424 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6360 | 8.425 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6361 | 8.426 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6362 | 8.427 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6363 | 8.428 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6364 | 8.429 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6365 | 8.430 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6366 | 8.431 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6367 | 8.432 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6368 | 8.433 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6369 | 8.434 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6370 | 8.435 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6371 | 8.436 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6372 | 8.437 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6373 | 8.438 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6374 | 8.439 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6375 | 8.440 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||